translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "máy tính" (1件)
máy tính
日本語 パソコン
sử dụng máy tính để làm việc
パソコンを使って仕事する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "máy tính" (5件)
con chuột , chuột máy tính
日本語 マウス
マイ単語
máy tính để bàn
日本語 デスクトップパソコン
マイ単語
máy tính xách tay
日本語 ノートパソコン
マイ単語
bộ chuyển mạch (máy tính)
日本語 スイッチ (IT)
マイ単語
bản ghi (máy tính)
日本語 ログ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "máy tính" (2件)
thông thạo máy tính
パソコンに詳しい
sử dụng máy tính để làm việc
パソコンを使って仕事する
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)